Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:20:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000245 | ||
00:20:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
00:19:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000447 | ||
00:19:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00024916 | ||
00:19:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00031051 | ||
00:19:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:19:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015364 | ||
00:19:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003033 | ||
00:19:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005143 | ||
00:19:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023588 | ||
00:19:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009486 | ||
00:19:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000857 | ||
00:19:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:19:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017165 | ||
00:19:09 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
00:19:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000218 | ||
00:18:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0000861 | ||
00:18:56 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
00:18:52 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:18:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 |
