Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:23:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:23:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
05:23:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
05:22:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
05:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:22:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
05:22:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:22:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:22:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:22:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
05:22:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:22:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
05:22:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
05:22:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
05:21:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002172 | ||
05:21:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
05:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
05:20:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
05:20:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:20:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 |
