Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:14:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
23:14:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
23:14:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
23:14:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002268 | ||
23:14:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000475 | ||
23:14:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00016254 | ||
23:14:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019203 | ||
23:14:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001169 | ||
23:13:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
23:13:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:13:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004838 | ||
23:13:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
23:13:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
23:13:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003116 | ||
23:13:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001372 | ||
23:13:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001559 | ||
23:13:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
23:13:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
23:13:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004944 | ||
23:13:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 |
