Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:42:52 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:42:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002096 | ||
05:42:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
05:42:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
05:42:02 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006124 | ||
05:41:58 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
05:41:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014971 | ||
05:41:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003103 | ||
05:41:09 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:41:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
05:41:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000834 | ||
05:40:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:40:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000203 | ||
05:40:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
05:40:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
05:40:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
05:40:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
05:40:04 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
05:40:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
05:39:57 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 |
