Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:48:22 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
02:48:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000306 | ||
02:48:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000532 | ||
02:48:03 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002259 | ||
02:47:59 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
02:47:21 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:47:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:46:53 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001058 | ||
02:46:49 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:46:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 | ||
02:46:40 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001236 | ||
02:46:32 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
02:46:20 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001259 | ||
02:46:16 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:46:12 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
02:46:08 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
02:46:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
02:46:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
02:45:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:45:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 |
