Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:44:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
11:44:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001401 | ||
11:44:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
11:44:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013781 | ||
11:44:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013403 | ||
11:44:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025999 | ||
11:44:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
11:44:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002417 | ||
11:44:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000325 | ||
11:43:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004596 | ||
11:43:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
11:43:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
11:43:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:43:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004042 | ||
11:43:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025056 | ||
11:43:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001004 | ||
11:43:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001393 | ||
11:43:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001303 | ||
11:42:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006543 | ||
11:42:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 |
