Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
10:10:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
10:10:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
10:10:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000279 | ||
10:10:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000418 | ||
10:10:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
10:10:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:10:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
10:10:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
10:10:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012579 | ||
10:10:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:10:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009408 | ||
10:09:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000825 | ||
10:09:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002984 | ||
10:09:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00009487 | ||
10:09:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
10:09:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000969 | ||
10:09:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000354 | ||
10:09:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012747 | ||
10:09:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 |
