Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:41:14 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000274 | ||
10:41:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001473 | ||
10:41:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003419 | ||
10:41:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004387 | ||
10:40:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001046 | ||
10:40:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
10:40:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024839 | ||
10:40:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001019 | ||
10:40:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012634 | ||
10:40:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002434 | ||
10:40:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
10:40:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008099 | ||
10:40:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
10:40:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014801 | ||
10:40:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
10:40:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000473 | ||
10:40:09 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001077 | ||
10:40:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003159 | ||
10:40:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012738 | ||
10:39:58 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 |
