Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:01:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 | ||
04:01:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007046 | ||
04:01:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008199 | ||
04:01:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:01:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000162 | ||
04:01:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
04:01:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
04:00:54 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005097 | ||
04:00:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003971 | ||
04:00:45 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014825 | ||
04:00:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:00:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
04:00:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:00:29 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
04:00:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
04:00:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:00:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001249 | ||
04:00:08 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
04:00:04 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004122 | ||
04:00:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003977 |
