Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:24:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001681 | ||
01:24:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004145 | ||
01:24:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001312 | ||
01:23:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
01:23:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
01:23:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002232 | ||
01:23:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
01:23:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021284 | ||
01:23:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
01:23:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
01:23:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:23:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
01:23:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
01:22:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
01:22:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
01:22:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003122 | ||
01:22:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
01:22:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000295 | ||
01:22:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004019 | ||
01:22:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002838 |
