Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:47:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
20:47:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:47:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:47:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013392 | ||
20:46:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
20:46:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:46:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:46:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000918 | ||
20:46:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000436 | ||
20:46:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001044 | ||
20:46:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
20:46:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00026619 | ||
20:46:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001462 | ||
20:46:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000313 | ||
20:45:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
20:45:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
20:45:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
20:45:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005789 | ||
20:45:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004791 | ||
20:45:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 |
