Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:02:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:02:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016684 | ||
10:02:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000372 | ||
10:02:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001253 | ||
10:02:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000848 | ||
10:02:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:01:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:01:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:01:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009957 | ||
10:01:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000315 | ||
10:01:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:01:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005563 | ||
10:01:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00030891 | ||
10:01:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00046956 | ||
10:01:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00242157 | ||
10:01:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00056535 | ||
10:01:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00041575 | ||
10:01:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003779 | ||
10:01:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001519 |
