Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:40:47 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000446 | ||
22:40:43 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006487 | ||
22:40:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000941 | ||
22:40:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007981 | ||
22:40:29 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
22:40:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
22:40:20 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000862 | ||
22:40:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
22:40:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:40:02 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001432 | ||
22:39:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001505 | ||
22:39:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00024687 | ||
22:39:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
22:39:45 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001237 | ||
22:39:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003268 | ||
22:39:35 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
22:39:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
22:39:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001758 | ||
22:39:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020788 | ||
22:39:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011639 |
