Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:54:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:54:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013591 | ||
23:54:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:54:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
23:54:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013639 | ||
23:54:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
23:54:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000595 | ||
23:53:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:53:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000426 | ||
23:53:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:53:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001762 | ||
23:53:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002468 | ||
23:53:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
23:53:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
23:53:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:53:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
23:53:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003965 | ||
23:53:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001648 | ||
23:52:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
23:52:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 |
