Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:40:54 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001999 | ||
04:40:46 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023544 | ||
04:40:42 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000945 | ||
04:40:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:40:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008979 | ||
04:40:14 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001439 | ||
04:40:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001373 | ||
04:40:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:40:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002462 | ||
04:39:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002905 | ||
04:39:45 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
04:39:39 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000376 | ||
04:39:35 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002947 | ||
04:39:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:39:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000497 | ||
04:39:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
04:39:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:39:08 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012601 | ||
04:39:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002129 | ||
04:39:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005782 |
