Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:38:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002262 | ||
11:38:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003409 | ||
11:38:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:37:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001409 | ||
11:37:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
11:37:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
11:37:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
11:37:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
11:37:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004154 | ||
11:37:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000898 | ||
11:36:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00065416 | ||
11:36:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
11:36:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
11:36:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001504 | ||
11:36:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000114 | ||
11:36:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
11:36:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
11:35:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
11:35:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
11:35:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 |
