Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:38:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
09:38:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000753 | ||
09:38:25 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001863 | ||
09:38:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:38:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
09:38:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
09:37:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
09:37:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
09:37:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005209 | ||
09:37:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
09:37:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
09:37:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
09:37:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016691 | ||
09:37:23 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007299 | ||
09:37:19 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
09:37:15 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002536 | ||
09:37:11 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001678 | ||
09:37:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002053 | ||
09:36:58 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
09:36:54 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002558 |
