Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:15:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
04:15:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:15:27 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
04:15:23 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016324 | ||
04:15:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002051 | ||
04:15:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000283 | ||
04:14:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004605 | ||
04:14:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007224 | ||
04:14:46 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
04:14:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001763 | ||
04:14:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
04:14:24 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001631 | ||
04:14:16 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
04:14:12 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
04:14:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
04:14:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000114 | ||
04:13:57 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
04:13:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:13:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004004 | ||
04:13:25 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
