Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:43:17 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
06:43:13 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002142 | ||
06:43:09 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
06:43:05 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
06:43:01 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
06:42:43 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
06:42:40 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000018 | ||
06:42:36 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002324 | ||
06:42:28 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
06:42:24 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001263 | ||
06:42:20 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001964 | ||
06:42:16 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004246 | ||
06:42:13 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009013 | ||
06:42:09 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004975 | ||
06:42:05 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00008635 | ||
06:42:01 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
06:41:57 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:41:53 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001146 | ||
06:41:48 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00016008 | ||
06:41:44 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004528 |
