Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:20:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006726 | ||
11:20:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002795 | ||
11:20:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004513 | ||
11:20:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005879 | ||
11:20:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
11:20:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000159 | ||
11:20:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001403 | ||
11:20:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004697 | ||
11:20:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001822 | ||
11:20:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:20:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
11:19:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:19:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
11:19:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014579 | ||
11:19:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
11:19:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
11:18:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
11:18:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:18:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:18:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002218 |
