Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:56:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003062 | ||
09:56:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015083 | ||
09:56:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00017983 | ||
09:56:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00064149 | ||
09:56:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00075913 | ||
09:55:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00061135 | ||
09:55:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000392 | ||
09:55:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
09:55:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007875 | ||
09:55:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000143 | ||
09:55:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000315 | ||
09:55:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:55:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000516 | ||
09:55:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013976 |
