Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:12:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
01:12:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
01:12:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001293 | ||
01:12:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:12:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:12:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000825 | ||
01:12:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
01:11:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:11:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:11:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
01:11:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016223 | ||
01:11:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001443 | ||
01:11:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:11:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
01:11:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
01:11:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
01:10:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:10:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
01:10:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
01:10:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004425 |
