Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:05:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004627 | ||
20:05:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
20:05:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:05:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015044 | ||
20:05:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
20:05:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008463 | ||
20:05:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003315 | ||
20:04:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000032 | ||
20:04:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001928 | ||
20:04:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
20:04:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
20:04:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002794 | ||
20:04:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
20:04:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001488 | ||
20:04:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:04:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
20:04:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000364 | ||
20:04:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000295 | ||
20:03:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
20:03:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001038 |
