Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:06:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002133 | ||
21:06:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
21:06:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001444 | ||
21:06:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:06:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
21:06:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
21:05:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001308 | ||
21:05:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002721 | ||
21:05:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
21:05:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
21:05:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004514 | ||
21:05:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
21:05:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
21:05:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
21:05:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000252 | ||
21:05:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000127 | ||
21:05:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002707 | ||
21:05:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012454 | ||
21:04:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012075 | ||
21:04:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 |
