Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:02:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002271 | ||
23:02:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011975 | ||
23:01:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
23:01:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005159 | ||
23:01:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000969 | ||
23:01:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005994 | ||
23:01:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006367 | ||
23:01:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000991 | ||
23:01:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004497 | ||
23:01:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001347 | ||
23:01:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017674 | ||
23:01:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000236 | ||
23:01:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006014 | ||
23:01:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013748 | ||
23:01:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
23:01:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009478 | ||
23:00:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000067 | ||
23:00:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
23:00:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:00:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 |
