Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:52:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
23:52:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001095 | ||
23:52:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00035303 | ||
23:52:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
23:52:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
23:52:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
23:52:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001648 | ||
23:52:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004605 | ||
23:52:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002794 | ||
23:52:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005426 | ||
23:52:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000848 | ||
23:52:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
23:51:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001554 | ||
23:51:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006198 | ||
23:51:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001567 | ||
23:51:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002994 | ||
23:51:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00021959 | ||
23:51:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010646 | ||
23:51:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00032165 | ||
23:51:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003696 |
