Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:01:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00242157 | ||
10:01:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00056535 | ||
10:01:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00041575 | ||
10:01:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003779 | ||
10:01:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001519 | ||
10:01:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001268 | ||
10:01:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017487 | ||
10:00:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004233 | ||
10:00:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00045842 | ||
10:00:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00016279 | ||
10:00:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003789 | ||
10:00:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:00:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:00:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
10:00:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001828 | ||
10:00:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00047599 | ||
10:00:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00088077 | ||
10:00:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00032727 | ||
10:00:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000029 | ||
10:00:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000315 |
