Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:56:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
00:56:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
00:56:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:56:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001214 | ||
00:56:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
00:56:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001996 | ||
00:56:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
00:55:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:55:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
00:55:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:55:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:55:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:55:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:55:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
00:55:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
00:54:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:54:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000437 | ||
00:54:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001133 | ||
00:54:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:54:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000996 |
