Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003766 | ||
01:01:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002257 | ||
01:01:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
01:01:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
01:01:29 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001617 | ||
01:01:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006096 | ||
01:01:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001261 | ||
01:01:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
01:01:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003027 | ||
01:01:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006486 | ||
01:00:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
01:00:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007237 | ||
01:00:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
01:00:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005586 | ||
01:00:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
01:00:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016986 | ||
01:00:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
01:00:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012123 | ||
01:00:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
01:00:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 |
