Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:49:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
04:49:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001766 | ||
04:49:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002079 | ||
04:49:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
04:49:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006139 | ||
04:48:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024315 | ||
04:48:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009857 | ||
04:48:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003042 | ||
04:48:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
04:48:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002232 | ||
04:48:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003249 | ||
04:48:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001576 | ||
04:48:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002484 | ||
04:48:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008851 | ||
04:48:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005245 | ||
04:48:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00035132 | ||
04:48:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006656 | ||
04:48:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004898 | ||
04:48:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001971 | ||
04:48:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 |
