Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:25:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001085 | ||
06:25:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
06:25:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
06:25:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004479 | ||
06:25:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001863 | ||
06:24:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013151 | ||
06:24:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004959 | ||
06:24:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:24:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002979 | ||
06:24:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002334 | ||
06:24:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002291 | ||
06:24:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
06:24:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001317 | ||
06:24:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008582 | ||
06:23:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002398 | ||
06:23:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009258 | ||
06:23:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003479 | ||
06:23:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003162 | ||
06:23:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
06:23:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001338 |
