Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:39:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
01:39:19 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011885 | ||
01:39:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000443 | ||
01:39:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
01:38:55 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002844 | ||
01:38:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:38:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
01:38:38 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001183 | ||
01:38:34 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:38:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
01:38:10 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
01:38:06 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
01:38:00 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:37:53 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
01:37:41 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021392 | ||
01:37:37 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:37:21 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
01:37:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004401 | ||
01:37:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
01:37:04 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 |
