Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:48:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010149 | ||
00:48:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000982 | ||
00:48:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000627 | ||
00:48:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
00:48:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:48:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:48:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
00:48:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
00:48:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000671 | ||
00:48:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
00:48:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003092 | ||
00:48:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
00:47:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:47:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:47:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001793 | ||
00:47:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
00:47:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:47:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
00:47:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
00:47:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 |
