Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:45:52 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003755 | ||
14:45:42 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
14:45:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
14:45:27 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002731 | ||
14:45:23 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003301 | ||
14:45:11 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
14:45:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008434 | ||
14:45:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001224 | ||
14:44:51 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
14:44:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001479 | ||
14:44:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000761 | ||
14:44:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
14:44:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
14:44:32 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
14:44:28 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
14:44:25 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
14:44:21 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
14:44:09 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:44:05 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:44:01 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 |
