Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:04:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000948 | ||
19:04:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
19:04:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
19:04:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
19:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001272 | ||
19:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
19:03:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
19:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
19:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003888 | ||
19:03:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
19:03:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003731 | ||
19:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
19:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001879 | ||
19:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:02:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
19:02:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
19:02:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:02:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 |
