Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:23:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012338 | ||
03:23:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
03:23:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
03:23:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
03:23:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:23:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009017 | ||
03:23:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
03:23:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000539 | ||
03:22:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
03:22:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
03:22:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:22:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002701 | ||
03:22:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
03:22:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
03:22:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001164 | ||
03:22:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000506 | ||
03:22:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:21:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006739 | ||
03:21:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:21:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 |
