Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,356663 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,926999 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
11:10:57 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
