Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:39:54 07/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 63,93 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
02:39:54 07/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 |
