Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:42:24 10/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 20,5 | 1 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 21,347281 | 0,274 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 145,07 | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Chuyển TRX | 55,40491 | 1,1 | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:42:24 10/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
