Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,03017 | 82.790.881 | 248.925 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007757 | 217.532 | 102.862 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,000109 | 279.388 | 92.421 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,0156 | 186.674 | 90.670 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003129 | 289.488 | 89.794 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008226 | 914.081 | 88.805 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000000373 | 131.784 | 70.270 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001019 | 271.453 | 51.694 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003754 | 204.421 | 43.266 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,0000149 | 233.085 | 38.561 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.794 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6816 | 1.194.107 | 28.301 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001568 | 171.314 | 26.011 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008627 | 240.818 | 24.341 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004706 | 75.543 | 23.749 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003451 | 4.430.498 | 22.952 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003804 | 83.628 | 22.298 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007821 | 68.669 | 21.051 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,407 | 200.285 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,0000696 | 457.513 | 19.702 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















