Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:58:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:58:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001753 | ||
01:58:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
01:58:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
01:58:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
01:58:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011901 | ||
01:58:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000081 | ||
01:58:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
01:57:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
01:57:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
01:57:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004575 | ||
01:57:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
01:57:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
01:57:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003384 | ||
01:57:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000702 | ||
01:57:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
01:56:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
