Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:50:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014917 | ||
23:50:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017012 | ||
23:50:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003356 | ||
23:50:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00016225 | ||
23:50:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00052372 | ||
23:50:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00021208 | ||
23:50:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:50:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001496 | ||
23:50:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
23:50:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
23:50:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011941 | ||
23:49:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
23:49:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
23:49:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:49:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020637 | ||
23:49:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
23:49:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
23:49:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:49:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
23:48:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006488 |
