Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:03:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
01:03:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002128 | ||
01:03:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
01:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001244 | ||
01:03:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
01:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000573 | ||
01:03:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:03:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001345 | ||
01:03:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
01:03:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
01:03:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001008 | ||
01:03:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005076 | ||
01:02:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
01:02:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003743 | ||
01:02:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
01:02:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000986 | ||
01:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
01:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
01:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000497 | ||
01:02:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
