Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 1,5 | 0,267 | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 547,803817 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 8,28135 | 1,1 | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
03:00:54 01/05/2026 | Chuyển TRX | 149 | 0,268 |
